
Anh. Grass. Vòng 1
Set 3
Jay Clarke (Q)
15 : 15
Andrea Pellegrino (Q)
Tỉ số chung cuộc
1
1
Set 1
6
2
Set 2
6
7
Set 3
1
1
- 9Giao bóng thắng điểm0
- 79% thắng lượt giao bóng thứ 167
- 100Tỷ lệ phần trăm điểm break50
- 8Lỗi kép0
- 52Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 259
- 56Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên62
- 46Điểm từ lượt giao bóng của đội mình45
- 3Break1
ffffff
aaaaaa
nnnnnn
ssssss
pppppp
oooooo
rrrrrr
tttttt
Thời gian chính thức
Jay Clarke - Andrea Pellegrino – Livestream 22.06.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
- Types of bets
- Restrictions on Inclusion of Certain Outcomes
- Live Betting
- Deposits and Withdrawals
- Match Results, Dates and Starting Times, Dispute Resolution
- Rules on sports
- Proposition bets (outcomes)
- Extra bets
- Examples
- Main sources of information
- Calculation of «Accumulator» and «System» bets
- GOLDEN RACE
- Casino
Quần vợt Live
- ATP. Mallorca
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Eastbourne
- Теннис. ATP Challenger. Пловдив. Болгария. Clay
- Giải Vô địch Wimbledon. Vòng loại.
- Hiệp hội quần vợt nữ. Eastbourne.
- WTA. Bad Homburg
- WTA. Bad Homburg. Doubles
- Challenger. Plovdiv
- Challenger. Plovdiv. Qualification
- ITF. Alkmaar. Qualification
- ITF. Gdansk. Women. Qualification
- ITF. Kamen. Qualification
- ITF. Kursumlijska Banja. Nữ. Qualification
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- CS - Český
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RO - Română
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- KU - Zazaki