
Ý. Clay. Vòng 32 đội
Set 2
Bhambri/Venus
30 : 40
Bolelli/Vavassori
Hạt giống
-
7
Tỉ số chung cuộc
1
0
Set 1
6
2
Set 2
3
5
- 5Giao bóng thắng điểm3
- 79% thắng lượt giao bóng thứ 169
- 40%Tỷ lệ phần trăm điểm break100%
- 2Lỗi kép1
- 50Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 273
- 74Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên77
- 28Điểm từ lượt giao bóng của đội mình33
- 2Break1
ffffff
aaaaaa
nnnnnn
ssssss
pppppp
oooooo
rrrrrr
tttttt
Thời gian chính thức
Bhambri/Venus - Bolelli/Vavassori – Livestream 11.05.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Quần vợt Live
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Roma
- Hiệp hội quần vợt nữ. Roma
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Roma. Đôi
- Hiệp hội quần vợt nữ. Roma. Đôi
- Hiệp hội quần vợt nữ. Paris
- WTA. Parma
- Challenger. Bangalore 2
- Challenger. Oeiras 4. Trình độ
- Challenger. Oeiras. QualificTrình độ chuyên mônation
- Challenger. Valencia. Qualification
- Challenger. Zagreb. Trình độ chuyên môn
- ITF. Klagenfurt. Women
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Monzon. Phụ nữ
- Vòng loại Challenger. Bordeaux
- Vòng loại Challenger. Tunisia
- Vòng loại Hiệp hội quần vợt nữ. Paris
- WTA. Parma. Qualification
- ITF. Gaborone. Qualification
- ITF. Hurghada. Qualification
- ITF. Hurghada. Women. Qualification
- ITF. Kursumlijska Banja. Nữ. Qualification
- ITF. Louny. Qualification
- ITF. Monastir. Nữ. Trình độ chuyên môn
- ITF. Reggio nell'Emilia. Qualification
- ITF. Trnava. Nữ. Vòng loại
- ITF. Zagreb. Nữ. Vòng loại
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- CS - Český
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RO - Română
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- KU - Zazaki