
Đức. Clay. Vòng 16 đội
Set 2
Felix Auger Aliassime (1)
A : 40
Aleksandar Kovacevic (LL)
Tỉ số chung cuộc
1
0
Set 1
6
4
Set 2
2
1
- 5Giao bóng thắng điểm1
- 82% thắng lượt giao bóng thứ 174
- 33Tỷ lệ phần trăm điểm break0
- 0Lỗi kép1
- 54Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 245
- 68Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên71
- 30Điểm từ lượt giao bóng của đội mình25
- 1Break0
ffffff
aaaaaa
nnnnnn
ssssss
pppppp
oooooo
rrrrrr
tttttt
Thời gian chính thức
Felix Auger Aliassime - Aleksandar Kovacevic – Livestream 20.05.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Quần vợt Live
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Geneva.
- ATP. Geneva. 2026. Winner
- Vòng loại Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Giải Roland-Garros
- Hiệp hội quần vợt nữ. Strasbourg
- WTA. Strasbourg. 2026. Winner
- Hiệp hội quần vợt nữ. Strasbourg. Đôi
- Vòng loại Hiệp hội quần vợt nữ. Giải Roland-Garros
- Challenger. Bangalore 3
- Challenger. Cervia
- Istanbul. Challenger
- Challenger. Cervia. Doubles
- ATT. Moscow. Women
- ATT. Saransk
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Bol
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Bol. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Bucharest
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Changwon. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Doboi.
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Gimcheon
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Litija.
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Loan
- ITF. Takasaki. Women. Doubles
- ITF. Toyama. Women. Doubles
- ITF. Wuning. Women. Doubles
- Nga. League Pro
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- CS - Český
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RO - Română
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- KU - Zazaki