
Nhật Bản
Hiệp 2
Tokyo
1 : 1
Tokyo Verdy
Hiệp 1
1
1
Hiệp 2
0
0
- 1.71xG1.42
- 79Tấn công80
- 39Tấn công nguy hiểm27
- 69Tỷ lệ giữ bóng31
- 7Sút trúng mục tiêu3
- 9Sút trượt mục tiêu7
- 3Thẻ vàng0
- 2Pha cứu thua5
- 3Phạt góc3
- 0Thẻ đỏ0
- 0Penalty0
- 4Thay người2
- 13Số đường chuyền quyết định10
- 80Tỷ lệ chuyền bóng chính xác %58
- 17Số pha tạt bóng11
ffffff
aaaaaa
nnnnnn
ssssss
pppppp
oooooo
rrrrrr
tttttt
Thời gian chính thức
Tokyo - Tokyo Verdy – Livestream 10.05.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Bóng đá Live
- Hoa Kỳ. MLS. Giải bóng đá vô địch quốc gia tại Hoa Kỳ và Canada
- Nhật Bản. Cúp Hoàng đế
- Mexico. Liga MX
- Giải vô địch Úc. Giải ngoại hạng Queensland
- India. League 2. Women
- Nhật Bản. WE League. Nữ
- Úc. Giải vô địch. Ngoại hạng NSW Bắc
- Australia. A League. Women
- Australia. Victoria Premier League 1
- Australia Championship. National Queensland Premier League U23
- Japan. League 1. Women
- Mỹ. USL League One
- Nhật Bản. J2 League. Nữ
- USA. USL. SuperLiga. Women
- Russian Championship. League 2. Division A. Silver
- Úc. Giải bóng đá Ngoại hạng NSW U20
- Australia. NPL Northern NSW. Women. Reserves
- Australia. NPL Victorian U20. Women
- Úc. Northern New South Wales. Hạng 1
- Short Football 3x3
- Short Football 4x4
- Student League
- Division 4х4
- MLS+
- Short Football 2x2
- Short Football 3x3 L1
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- CS - Český
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RO - Română
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- KU - Zazaki